Tín hiệu giao dịch Wiki Cat hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WKC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WKC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000006417 Mua | Mua | 0.00000006419 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000006437 Bán | Bán | 0.00000006403 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000006352 Mua | Mua | 0.00000006330 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000006111 Mua | Mua | 0.00000006181 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000006035 Mua | Mua | 0.00000006075 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000005975 Mua | Mua | 0.00000005943 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 64.22908847908 | Mua |
| ADX(14) | 36.59748051544 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000006415 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000000120 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000000131 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.64947449364 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 1.45333975578 | BVM |
| Momentum(20) | 107.00000000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.49844236760 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 1.61533166996 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000000270 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00000006198 | Mua |
| CCI(20) | 62.48482312155 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.