Tín hiệu giao dịch Wiki Cat hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WKC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WKC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000005829 Mua | Mua | 0.00000005821 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000005806 Mua | Mua | 0.00000005814 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000005806 Mua | Mua | 0.00000005810 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000005798 Mua | Mua | 0.00000005807 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000005804 Mua | Mua | 0.00000005811 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000005837 Mua | Mua | 0.00000005824 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -18.36734693878 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000000015 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00000005805 | Trung tính |
| CCI(20) | 96.34551495016 | Mua |
| ADX(14) | 17.80617139549 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000000006 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.94559307070 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 88.41000744346 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00000005838 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000000008 | Mua |
| RSI(14) | 53.83308776182 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.06045819528 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.