Tín hiệu giao dịch Wiki Cat hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WKC/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WKC/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000005835 Bán | Bán | 0.00000005833 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000005833 Bán | Bán | 0.00000005843 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000005871 Bán | Bán | 0.00000005862 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000005901 Bán | Bán | 0.00000005892 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00000005920 Bán | Bán | 0.00000005911 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00000005912 Bán | Bán | 0.00000005930 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 42.86692435198 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000000015 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00000005810 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00000005827 | Mua |
| Momentum(20) | 98.00000000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -33.33333333333 | Trung tính |
| CCI(20) | -50.50322425119 | Bán |
| ADX(14) | 32.03159884251 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.40067188527 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000000030 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 78.37828539311 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 69.53210900881 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000000054 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.