Tín hiệu giao dịch World Mobile Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WMTX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WMTX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0161 Mua | Mua | 0.0161 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0160 Mua | Mua | 0.0161 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0161 Mua | Mua | 0.0161 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0160 Mua | Mua | 0.0160 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0158 Mua | Mua | 0.0159 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0157 Mua | Mua | 0.0158 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.8769 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 65.3853 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Bán |
| ADX(14) | 18.0124 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0162 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.1963 | Mua |
| RSI(14) | 53.6373 | Mua |
| CCI(20) | 90.6966 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0161 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.