Tín hiệu giao dịch Adventure Gold hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AGLD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AGLD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1766 Bán | Bán | 0.1765 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1768 Bán | Bán | 0.1766 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1765 Bán | Bán | 0.1762 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1744 Mua | Mua | 0.1751 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1737 Mua | Mua | 0.1744 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1746 Mua | Mua | 0.1742 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 54.5158 | Mua |
| CCI(20) | -15.6787 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.6443 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 4.0500 | BVM |
| Williams %R(14) | -81.2500 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.1764 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1760 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0013 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3431 | Mua |
| ADX(14) | 49.2614 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.