Tín hiệu giao dịch Owlto Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OWL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OWL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00079 Mua | Mua | 0.00079 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00079 Mua | Mua | 0.00079 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00079 Mua | Mua | 0.00078 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00078 Mua | Mua | 0.00078 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00076 Mua | Mua | 0.00077 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00076 Mua | Mua | 0.00077 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| CCI(20) | 21.37161 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.31027 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00079 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.52002 | Mua |
| Williams %R(14) | -30.21583 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 4.49396 | BVM |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 43.47129 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00079 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.33940 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.