Tín hiệu giao dịch Alephium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ALPH/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ALPH/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0386 Bán | Bán | 0.0386 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0386 Bán | Bán | 0.0385 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0384 Mua | Mua | 0.0385 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0382 Mua | Mua | 0.0383 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0382 Mua | Mua | 0.0382 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0378 Mua | Mua | 0.0379 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.3501 | Trung tính |
| CCI(20) | 54.8559 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Williams %R(14) | -48.6486 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0386 | Bán |
| RSI(14) | 58.1620 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0384 | Mua |
| ADX(14) | 23.9291 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2754 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.