Tín hiệu giao dịch Ankr hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ANKR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ANKR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00368200 Mua | Mua | 0.00367868 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00367000 Mua | Mua | 0.00367045 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00365050 Mua | Mua | 0.00365455 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00361680 Mua | Mua | 0.00362524 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00358070 Mua | Mua | 0.00363550 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00373300 Bán | Bán | 0.00373075 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 75.19413919 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00363500 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001467 | Mua |
| Williams %R(14) | -14.28571429 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00005074 | Mua |
| CCI(20) | 105.96026490 | MVM |
| RSI(14) | 62.22245981 | Mua |
| ADX(14) | 25.48087099 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 35.04267658 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.00000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.56400911 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00002575 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00368711 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.