Tín hiệu giao dịch Apertum hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho APTM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
APTM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1533 Bán | Bán | 0.1531 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1533 Bán | Bán | 0.1530 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1522 Mua | Mua | 0.1525 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1517 Mua | Mua | 0.1520 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1517 Mua | Mua | 0.1519 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1522 Mua | Mua | 0.1519 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.1532 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.0413 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1521 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 63.7393 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 63.1173 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.3379 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0014 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -21.3992 | Bán |
| ADX(14) | 39.3216 | Bán |
| CCI(20) | 49.8358 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.