Tín hiệu giao dịch Rujira hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RUJI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RUJI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1937 Bán | Bán | 0.1929 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1919 Bán | Bán | 0.1923 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1911 Bán | Bán | 0.1915 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1905 Bán | Bán | 0.1909 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1911 Bán | Bán | 0.1907 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1898 Mua | Mua | 0.1896 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.1950 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.2890 | Trung tính |
| CCI(20) | -29.9222 | Trung tính |
| ADX(14) | 36.5190 | Mua |
| RSI(14) | 48.4830 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 24.3028 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0011 | Mua |
| Williams %R(14) | -96.9388 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0016 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0027 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4100 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1942 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.