Tín hiệu giao dịch Rujira hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RUJI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RUJI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1598 Bán | Bán | 0.1593 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1605 Bán | Bán | 0.1600 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1609 Bán | Bán | 0.1606 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1611 Bán | Bán | 0.1609 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1611 Bán | Bán | 0.1610 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1612 Bán | Bán | 0.1603 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.1595 | Trung tính |
| RSI(14) | 0.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0012 | Trung tính |
| ADX(14) | 99.8117 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0026 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0008 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.0000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.1587 | Trung tính |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -333.3333 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.3079 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.