Tín hiệu giao dịch Automata Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ATA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ATA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00079 Bán | Bán | 0.00079 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00078 Mua | Mua | 0.00078 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00078 Mua | Mua | 0.00078 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00078 Mua | Mua | 0.00078 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00077 Mua | Mua | 0.00078 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00077 Mua | Mua | 0.00078 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.85714 | Bán |
| CCI(20) | 89.37198 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00079 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.29921 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.00078 | Trung tính |
| RSI(14) | 95.84561 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| ADX(14) | 32.37479 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.