Tín hiệu giao dịch BSquared Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho B2/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
B2/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4287 Bán | Bán | 0.4286 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4288 Bán | Bán | 0.4286 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4282 Mua | Mua | 0.4282 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4271 Mua | Mua | 0.4275 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4267 Mua | Mua | 0.4275 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4295 Bán | Bán | 0.4277 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.1091 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.4283 | Mua |
| Williams %R(14) | -52.0548 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.9412 | Mua |
| CCI(20) | 42.2362 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 31.0510 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.8310 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0009 | Trung tính |
| ADX(14) | 24.0726 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.4278 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.