Tín hiệu giao dịch BSquared Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho B2/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
B2/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4234 Bán | Bán | 0.4234 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4231 Mua | Mua | 0.4231 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4229 Mua | Mua | 0.4227 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4206 Mua | Mua | 0.4212 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4189 Mua | Mua | 0.4205 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4210 Mua | Mua | 0.4225 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 36.6257 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1688 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| CCI(20) | 92.1979 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0006 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.4236 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 77.7848 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0012 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.4222 | Mua |
| RSI(14) | 66.8944 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.