Tín hiệu giao dịch Bitget Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BGB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BGB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.7816 Mua | Mua | 1.7825 Mua | Mua |
| MA10 | 1.7830 Mua | Mua | 1.7826 Mua | Mua |
| MA20 | 1.7827 Mua | Mua | 1.7823 Mua | Mua |
| MA50 | 1.7802 Mua | Mua | 1.7814 Mua | Mua |
| MA100 | 1.7809 Mua | Mua | 1.7814 Mua | Mua |
| MA200 | 1.7831 Mua | Mua | 1.7806 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.7808 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.7814 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.7697 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.2117 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
| ADX(14) | 18.3395 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0007 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0310 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0020 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 70.5479 | Trung tính |
| CCI(20) | 54.0169 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.8854 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.