Tín hiệu giao dịch Backpack hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1042 Mua | Mua | 1.1037 Mua | Mua |
| MA10 | 1.1009 Mua | Mua | 1.1020 Mua | Mua |
| MA20 | 1.0990 Mua | Mua | 1.1012 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1057 Bán | Bán | 1.1051 Bán | Bán |
| MA100 | 1.1183 Bán | Bán | 1.1056 Bán | Bán |
| MA200 | 1.0949 Mua | Mua | 1.0939 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 29.8755 | Mua |
| Williams %R(14) | -48.1481 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 54.7666 | Trung tính |
| CCI(20) | 154.6149 | MVM |
| Ichimoku(52) | 1.1033 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.8801 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.1086 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0191 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0065 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Mua |
| RSI(14) | 52.1983 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0013 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.