Tín hiệu giao dịch Backpack hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BP/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BP/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.5989 Mua | Mua | 0.6003 Mua | Mua |
| MA10 | 0.5980 Mua | Mua | 0.5991 Mua | Mua |
| MA20 | 0.5981 Mua | Mua | 0.5994 Mua | Mua |
| MA50 | 0.6053 Bán | Bán | 0.6009 Mua | Mua |
| MA100 | 0.5995 Mua | Mua | 0.5974 Mua | Mua |
| MA200 | 0.5847 Mua | Mua | 0.5897 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 59.0650 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 98.9610 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0008 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.6015 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.6590 | Bán |
| Williams %R(14) | -25.6198 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.6008 | Trung tính |
| CCI(20) | 264.2211 | MVM |
| ADX(14) | 37.7426 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0079 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1749 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0025 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.