Phân tích kỹ thuật và tín hiệu chỉ số CAC 40 hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho CAC 40
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CAC 40 Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 8405.36 Bán | Bán | 8403.33 Mua | Mua |
| MA10 | 8394.20 Mua | Mua | 8397.06 Mua | Mua |
| MA20 | 8385.22 Mua | Mua | 8390.49 Mua | Mua |
| MA50 | 8387.77 Mua | Mua | 8388.83 Mua | Mua |
| MA100 | 8393.43 Mua | Mua | 8388.40 Mua | Mua |
| MA200 | 8380.22 Mua | Mua | 8384.20 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -18.80 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 22.27 | Mua |
| RSI(14) | 64.15 | Mua |
| MACD(12,26) | 9.05 | Mua |
| ADX(14) | 28.35 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.07 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 8387.31 | Mua |
| CCI(20) | 114.31 | MVM |
| HMA(5,9) | 8412.14 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 76.97 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.50 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 9.70 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.