Tín hiệu giao dịch Celo hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CELO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CELO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0812 Mua | Mua | 0.0812 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0813 Bán | Bán | 0.0812 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0813 Bán | Bán | 0.0813 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0812 Mua | Mua | 0.0813 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0815 Bán | Bán | 0.0814 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0816 Bán | Bán | 0.0813 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -118.8395 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.1770 | Bán |
| ADX(14) | 10.7333 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.3444 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0813 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -83.3333 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0811 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.0091 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 8.0647 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.