Tín hiệu giao dịch CESS Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CESS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CESS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001259 Bán | Bán | 0.001259 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001259 Bán | Bán | 0.001259 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001258 Bán | Bán | 0.001258 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001256 Mua | Mua | 0.001256 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001250 Mua | Mua | 0.001252 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001245 Mua | Mua | 0.001248 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.001256 | Mua |
| Williams %R(14) | -15.384615 | MVM |
| ADX(14) | 19.210303 | Trung tính |
| CCI(20) | 92.207262 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.502351 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000002 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.362295 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 51.028825 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.001259 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.082877 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.