Tín hiệu giao dịch COINDEPO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho COINDEPO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
COINDEPO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.09682 Mua | Mua | 0.09681 Mua | Mua |
| MA10 | 0.09679 Mua | Mua | 0.09679 Mua | Mua |
| MA20 | 0.09675 Mua | Mua | 0.09675 Mua | Mua |
| MA50 | 0.09662 Mua | Mua | 0.09658 Mua | Mua |
| MA100 | 0.09627 Mua | Mua | 0.09617 Mua | Mua |
| MA200 | 0.09515 Mua | Mua | 0.09525 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.00008 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 59.31049 | Mua |
| Williams %R(14) | -36.84211 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00015 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.09664 | Mua |
| RSI(14) | 56.69999 | Mua |
| CCI(20) | 90.69946 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.06849 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.22437 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 1.17699 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00008 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.09684 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.