Tín hiệu giao dịch Shentu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CTK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CTK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1001 Mua | Mua | 0.1002 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1001 Mua | Mua | 0.1001 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1002 Mua | Mua | 0.1002 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1003 Mua | Mua | 0.1004 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1008 Bán | Bán | 0.1008 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1020 Bán | Bán | 0.1013 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -28.5714 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0671 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.0674 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1002 | Mua |
| CCI(20) | 18.3228 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.9117 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.1368 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.