Tín hiệu giao dịch Shentu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CTK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CTK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1103 Bán | Bán | 0.1102 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1102 Bán | Bán | 0.1102 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1101 Bán | Bán | 0.1101 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1096 Mua | Mua | 0.1096 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1088 Mua | Mua | 0.1093 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1095 Mua | Mua | 0.1086 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.1753 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1101 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.2534 | Trung tính |
| ADX(14) | 31.2099 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 19.3097 | BVM |
| CCI(20) | -8.3682 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1104 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -44.4444 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.1881 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.