Tín hiệu giao dịch Cyber hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CYBER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CYBER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3096 Mua | Mua | 0.3097 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3093 Mua | Mua | 0.3093 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3085 Mua | Mua | 0.3089 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3098 Mua | Mua | 0.3089 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3088 Mua | Mua | 0.3090 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3095 Mua | Mua | 0.3101 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.3080 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1018 | Mua |
| ADX(14) | 14.3290 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0016 | Mua |
| RSI(14) | 58.2869 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.3101 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0005 | Mua |
| CCI(20) | 101.9108 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 88.6508 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.