Tín hiệu giao dịch Dynex hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DNX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DNX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00898 Mua | Mua | 0.00896 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00894 Mua | Mua | 0.00893 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00885 Mua | Mua | 0.00887 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00874 Mua | Mua | 0.00874 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00854 Mua | Mua | 0.00863 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00848 Mua | Mua | 0.00852 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 103.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00020 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 32.83874 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00878 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| ADX(14) | 27.94143 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 77.34844 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.00899 | Trung tính |
| RSI(14) | 68.16798 | Mua |
| Williams %R(14) | -10.90487 | MVM |
| CCI(20) | 84.36868 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00010 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.87981 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.