Tín hiệu giao dịch Enjin Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ENJ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ENJ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02587600 Mua | Mua | 0.02589010 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02590700 Mua | Mua | 0.02589973 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02591000 Mua | Mua | 0.02590412 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02590920 Mua | Mua | 0.02595687 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02617650 Bán | Bán | 0.02614801 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02659470 Bán | Bán | 0.02643948 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -19.22577293 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 34.99496974 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.97901173 | Bán |
| Williams %R(14) | -63.63636364 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00000829 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.01992121 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.02585389 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.60804053 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.29567161 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001785 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02589000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000784 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.