Tín hiệu giao dịch Enjin Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ENJ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ENJ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02509000 Bán | Bán | 0.02509488 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02511400 Bán | Bán | 0.02510329 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02510800 Bán | Bán | 0.02512231 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02518920 Bán | Bán | 0.02516908 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02523580 Bán | Bán | 0.02514589 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02495870 Mua | Mua | 0.02501720 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.11987871 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00003341 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.02517000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00008294 | Bán |
| RSI(14) | 48.56160325 | Bán |
| CCI(20) | 10.21505376 | Trung tính |
| ADX(14) | 10.48598138 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 73.10484495 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001179 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.02505733 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.11428838 | Bán |
| Williams %R(14) | -36.36363636 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.