Tín hiệu giao dịch Enjin Coin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ENJ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ENJ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02984000 Bán | Bán | 0.02982816 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02984200 Bán | Bán | 0.02981357 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02974400 Mua | Mua | 0.02974110 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02953660 Mua | Mua | 0.02954324 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02921140 Mua | Mua | 0.02933695 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02900785 Mua | Mua | 0.02915200 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 61.98579889 | Mua |
| Williams %R(14) | -43.75000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02963000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.02981333 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.28839937 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00024718 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00012227 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.35025250 | Mua |
| CCI(20) | 53.89817025 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00008629 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 10.30261972 | BVM |
| ADX(14) | 35.56013394 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.