Tín hiệu giao dịch Eurite hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho EURI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EURI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1131 Bán | Bán | 1.1132 Bán | Bán |
| MA10 | 1.1135 Bán | Bán | 1.1135 Bán | Bán |
| MA20 | 1.1137 Bán | Bán | 1.1143 Bán | Bán |
| MA50 | 1.1173 Bán | Bán | 1.1164 Bán | Bán |
| MA100 | 1.1190 Bán | Bán | 1.1181 Bán | Bán |
| MA200 | 1.1199 Bán | Bán | 1.1191 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 1.1130 | Trung tính |
| RSI(14) | 32.8538 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0014 | Bán |
| Williams %R(14) | -65.0000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -58.0098 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0032 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0005 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1112 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 91.6410 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.0953 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.1166 | Bán |
| ADX(14) | 51.5653 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.