Tín hiệu giao dịch Eurite hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho EURI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EURI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1268 Bán | Bán | 1.1268 Bán | Bán |
| MA10 | 1.1267 Bán | Bán | 1.1266 Bán | Bán |
| MA20 | 1.1262 Mua | Mua | 1.1262 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1251 Mua | Mua | 1.1255 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1252 Mua | Mua | 1.1248 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1230 Mua | Mua | 1.1234 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.9040 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.1261 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
| RSI(14) | 61.6290 | Mua |
| CCI(20) | 77.1841 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.1268 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 44.0994 | Mua |
| Williams %R(14) | -22.7273 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Trung tính |
| ADX(14) | 47.4764 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0429 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.