Tín hiệu giao dịch Eurite hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho EURI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EURI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1241 Mua | Mua | 1.1243 Bán | Bán |
| MA10 | 1.1240 Mua | Mua | 1.1241 Mua | Mua |
| MA20 | 1.1239 Mua | Mua | 1.1239 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1237 Mua | Mua | 1.1238 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1236 Mua | Mua | 1.1240 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1249 Bán | Bán | 1.1242 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0143 | Mua |
| RSI(14) | 72.8136 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.1241 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.6942 | Mua |
| ADX(14) | 56.7624 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 1.1244 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0007 | Mua |
| CCI(20) | 325.9259 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.