Tín hiệu giao dịch Morpho hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MORPHO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MORPHO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.0122 Bán | Bán | 2.0116 Bán | Bán |
| MA10 | 2.0113 Bán | Bán | 2.0112 Bán | Bán |
| MA20 | 2.0098 Mua | Mua | 2.0096 Mua | Mua |
| MA50 | 2.0052 Mua | Mua | 2.0083 Mua | Mua |
| MA100 | 2.0114 Bán | Bán | 2.0086 Mua | Mua |
| MA200 | 2.0078 Mua | Mua | 2.0011 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0062 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 13.5592 | BVM |
| RSI(14) | 53.8246 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -61.5385 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.0161 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.0080 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.0863 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0013 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0999 | Mua |
| HMA(5,9) | 2.0120 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0024 | Mua |
| CCI(20) | 39.4837 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.