Tín hiệu giao dịch Morpho hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MORPHO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MORPHO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.0000 Mua | Mua | 2.0008 Mua | Mua |
| MA10 | 2.0001 Mua | Mua | 2.0006 Mua | Mua |
| MA20 | 2.0006 Mua | Mua | 2.0019 Mua | Mua |
| MA50 | 2.0085 Bán | Bán | 2.0066 Bán | Bán |
| MA100 | 2.0159 Bán | Bán | 2.0085 Bán | Bán |
| MA200 | 2.0034 Bán | Bán | 2.0011 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -42.8571 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.1700 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 2.0018 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.0006 | Bán |
| Ichimoku(52) | 2.0025 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0021 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1053 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0023 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0043 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 84.2153 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.5864 | Trung tính |
| CCI(20) | 36.5985 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.