Tín hiệu giao dịch Morpho hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MORPHO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MORPHO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.1130 Mua | Mua | 2.1133 Bán | Bán |
| MA10 | 2.1147 Bán | Bán | 2.1144 Bán | Bán |
| MA20 | 2.1169 Bán | Bán | 2.1144 Bán | Bán |
| MA50 | 2.1119 Mua | Mua | 2.1127 Mua | Mua |
| MA100 | 2.1103 Mua | Mua | 2.1064 Mua | Mua |
| MA200 | 2.0876 Mua | Mua | 2.0944 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -73.3182 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0023 | Bán |
| ADX(14) | 17.2706 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 19.0200 | BVM |
| Ichimoku(52) | 2.1125 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.8079 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0026 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0211 | Mua |
| Williams %R(14) | -81.6092 | BVM |
| HMA(5,9) | 2.1134 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.1970 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.