Tín hiệu giao dịch Griffin AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GAIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001358 Mua | Mua | 0.001367 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001370 Mua | Mua | 0.001369 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001377 Mua | Mua | 0.001374 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001376 Mua | Mua | 0.001374 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001364 Mua | Mua | 0.001368 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001363 Mua | Mua | 0.001358 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.000012 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.348496 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.001351 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000027 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 36.532852 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.401235 | Mua |
| RSI(14) | 54.809881 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001363 | Trung tính |
| CCI(20) | 36.374606 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000007 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.