Tín hiệu giao dịch Griffin AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GAIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001100 Bán | Bán | 0.001097 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001104 Bán | Bán | 0.001101 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001106 Bán | Bán | 0.001104 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001107 Bán | Bán | 0.001106 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001108 Bán | Bán | 0.001108 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001111 Bán | Bán | 0.001110 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 89.514000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.001097 | Trung tính |
| CCI(20) | -301.979228 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.001094 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000006 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.000012 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.241699 | Bán |
| Momentum(20) | 98.000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 13.502110 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Williams %R(14) | -84.390244 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.000004 | Bán |
| RSI(14) | 14.369598 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.