Tín hiệu giao dịch GEODNET hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GEOD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GEOD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2573 Bán | Bán | 0.2573 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2575 Bán | Bán | 0.2578 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2587 Bán | Bán | 0.2596 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2678 Bán | Bán | 0.2657 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2747 Bán | Bán | 0.2714 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2788 Bán | Bán | 0.2752 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -90.8747 | Bán |
| ADX(14) | 72.4556 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0055 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0009 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -97.0588 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -1.1086 | Bán |
| RSI(14) | 15.3711 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.2626 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2572 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 23.7130 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 94.7285 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0033 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.