Tín hiệu giao dịch Gigachad hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GIGA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GIGA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00281 Mua | Mua | 0.00282 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00280 Mua | Mua | 0.00281 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00279 Mua | Mua | 0.00279 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00276 Mua | Mua | 0.00276 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00270 Mua | Mua | 0.00271 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00262 Mua | Mua | 0.00265 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.62172 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 71.61290 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| ADX(14) | 31.44268 | Mua |
| RSI(14) | 65.37113 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00283 | Bán |
| Williams %R(14) | -25.00000 | Bán |
| Momentum(20) | 103.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 53.09853 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00278 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00002 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00004 | Mua |
| CCI(20) | 119.16264 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.