Tín hiệu GAU/USD trực tiếp: Mua hay Bán hôm nay?
Phân tích kỹ thuật cho GAU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 129.724 Bán | Bán | 129.737 Bán | Bán |
| MA10 | 129.749 Bán | Bán | 129.761 Bán | Bán |
| MA20 | 129.828 Bán | Bán | 129.825 Bán | Bán |
| MA50 | 129.998 Bán | Bán | 129.999 Bán | Bán |
| MA100 | 130.291 Bán | Bán | 130.137 Bán | Bán |
| MA200 | 130.320 Bán | Bán | 129.969 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -76.360 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.796 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 129.889 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.211 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.069 | Bán |
| RSI(14) | 35.146 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.000 | MVM |
| Williams %R(14) | -75.401 | Mua |
| HMA(5,9) | 129.713 | Mua |
| ADX(14) | 46.275 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.108 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.031 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.