Tín hiệu GAU/USD trực tiếp: Mua hay Bán hôm nay?
Phân tích kỹ thuật cho GAU/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GAU/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 132.625 Bán | Bán | 132.618 Bán | Bán |
| MA10 | 132.608 Bán | Bán | 132.609 Bán | Bán |
| MA20 | 132.582 Mua | Mua | 132.580 Mua | Mua |
| MA50 | 132.494 Mua | Mua | 132.503 Mua | Mua |
| MA100 | 132.483 Mua | Mua | 132.327 Mua | Mua |
| MA200 | 131.813 Mua | Mua | 131.821 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 132.644 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.103 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.016 | Mua |
| RSI(14) | 55.632 | Mua |
| Ichimoku(52) | 132.571 | Mua |
| Williams %R(14) | -68.600 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.048 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.031 | Mua |
| ADX(14) | 12.035 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.000 | BVM |
| CCI(20) | 59.519 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.972 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.