Tín hiệu giao dịch Helium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3950 Mua | Mua | 0.3944 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3943 Mua | Mua | 0.3940 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3923 Mua | Mua | 0.3930 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3912 Mua | Mua | 0.3914 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3892 Mua | Mua | 0.3901 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3888 Mua | Mua | 0.3900 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 57.7424 | Mua |
| ADX(14) | 32.3977 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 42.9135 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3917 | Mua |
| Williams %R(14) | -31.7460 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3100 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0033 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.7518 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3949 | Trung tính |
| CCI(20) | 50.8658 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0016 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.