Tín hiệu giao dịch Helium hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HNT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HNT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1816 Bán | Bán | 0.1816 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1815 Mua | Mua | 0.1816 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1815 Mua | Mua | 0.1816 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1817 Bán | Bán | 0.1818 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1820 Bán | Bán | 0.1827 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1852 Bán | Bán | 0.1852 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 78.8701 | MVM |
| CCI(20) | 69.2758 | Mua |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.1816 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 10.4912 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000 | Mua |
| RSI(14) | 49.9780 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1818 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0206 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.