Tín hiệu giao dịch Hemi hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HEMI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HEMI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00490 Bán | Bán | 0.00490 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00492 Bán | Bán | 0.00491 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00492 Bán | Bán | 0.00491 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00488 Mua | Mua | 0.00488 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00483 Mua | Mua | 0.00483 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00475 Mua | Mua | 0.00478 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -69.59220 | Bán |
| ADX(14) | 44.66675 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00489 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.13555 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| RSI(14) | 49.56705 | Bán |
| Williams %R(14) | -92.00000 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 42.15740 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 8.03869 | BVM |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00500 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.