Tín hiệu giao dịch Hemi hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HEMI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HEMI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00500 Bán | Bán | 0.00500 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00501 Bán | Bán | 0.00500 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00501 Bán | Bán | 0.00501 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00503 Bán | Bán | 0.00502 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00501 Bán | Bán | 0.00500 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00495 Mua | Mua | 0.00497 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 22.46109 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.21429 | Trung tính |
| ADX(14) | 21.67704 | Bán |
| RSI(14) | 42.61166 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00498 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00501 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00001 | Bán |
| Williams %R(14) | -83.33333 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.14253 | Bán |
| CCI(20) | -110.44776 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.