Tín hiệu giao dịch Layer3 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho L3/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
L3/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.004999 Bán | Bán | 0.004993 Mua | Mua |
| MA10 | 0.004978 Mua | Mua | 0.004978 Mua | Mua |
| MA20 | 0.004942 Mua | Mua | 0.004954 Mua | Mua |
| MA50 | 0.004909 Mua | Mua | 0.004927 Mua | Mua |
| MA100 | 0.004918 Mua | Mua | 0.004924 Mua | Mua |
| MA200 | 0.004941 Mua | Mua | 0.004939 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 32.860618 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.004999 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000025 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.004953 | Trung tính |
| CCI(20) | 78.320618 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000082 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 59.669903 | Trung tính |
| RSI(14) | 68.474068 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000037 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.563206 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.716783 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -29.756098 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.