Tín hiệu giao dịch HTX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HTX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HTX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000001854 Bán | Bán | 0.000001854 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000001854 Bán | Bán | 0.000001854 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000001854 Bán | Bán | 0.000001854 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000001856 Bán | Bán | 0.000001855 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000001857 Bán | Bán | 0.000001855 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000001854 Mua | Mua | 0.000001852 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.000001854 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.000000000 | BVM |
| ADX(14) | 43.594054345 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.026281622 | Bán |
| RSI(14) | 34.628559147 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000000001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.000001854 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000000001 | Bán |
| Williams %R(14) | 0.000000000 | MVM |
| CCI(20) | 66.666666667 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.