Tín hiệu giao dịch HOPR hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HOPR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HOPR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01748 Bán | Bán | 0.01749 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01749 Bán | Bán | 0.01749 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01748 Bán | Bán | 0.01748 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01747 Mua | Mua | 0.01747 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01746 Mua | Mua | 0.01745 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01741 Mua | Mua | 0.01738 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -55.00000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.01751 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| ADX(14) | 21.02552 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.01750 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.99910 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 77.58456 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.26647 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.04270 | Mua |
| CCI(20) | 79.09605 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.