Tín hiệu giao dịch Jelly-My-Jelly hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho JELLYJELLY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JELLYJELLY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04530 Bán | Bán | 0.04527 Bán | Bán |
| MA10 | 0.04536 Bán | Bán | 0.04536 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04547 Bán | Bán | 0.04563 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04664 Bán | Bán | 0.04638 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04738 Bán | Bán | 0.04698 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04755 Bán | Bán | 0.04753 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -105.78539 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 26.55742 | BVM |
| Momentum(20) | 96.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 41.29455 | Trung tính |
| RSI(14) | 23.69718 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00084 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04588 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.04522 | Bán |
| ADX(14) | 66.04312 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00029 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.87393 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00047 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.