Tín hiệu giao dịch Jelly-My-Jelly hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho JELLYJELLY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JELLYJELLY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04542 Bán | Bán | 0.04542 Bán | Bán |
| MA10 | 0.04545 Bán | Bán | 0.04549 Bán | Bán |
| MA20 | 0.04571 Bán | Bán | 0.04578 Bán | Bán |
| MA50 | 0.04679 Bán | Bán | 0.04653 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04745 Bán | Bán | 0.04709 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04759 Bán | Bán | 0.04761 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -41.40522 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.16746 | Trung tính |
| Momentum(20) | 97.00000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 87.62491 | MVM |
| RSI(14) | 28.31397 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00095 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04590 | Bán |
| Williams %R(14) | -16.90566 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.04540 | Mua |
| ADX(14) | 65.85335 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00015 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.93148 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00050 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.