Tín hiệu giao dịch Jelly-My-Jelly hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho JELLYJELLY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JELLYJELLY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05502 Bán | Bán | 0.05502 Bán | Bán |
| MA10 | 0.05504 Bán | Bán | 0.05502 Bán | Bán |
| MA20 | 0.05498 Mua | Mua | 0.05500 Mua | Mua |
| MA50 | 0.05497 Mua | Mua | 0.05499 Mua | Mua |
| MA100 | 0.05511 Bán | Bán | 0.05497 Mua | Mua |
| MA200 | 0.05471 Mua | Mua | 0.05505 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.85819 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00003 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.05501 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| ADX(14) | 22.82977 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00008 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.04263 | Mua |
| RSI(14) | 51.56362 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.05506 | Mua |
| CCI(20) | 24.81624 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -59.30807 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.