Tín hiệu giao dịch Jelly-My-Jelly hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho JELLYJELLY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JELLYJELLY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.05923 Bán | Bán | 0.05913 Bán | Bán |
| MA10 | 0.05869 Mua | Mua | 0.05885 Mua | Mua |
| MA20 | 0.05834 Mua | Mua | 0.05857 Mua | Mua |
| MA50 | 0.05845 Mua | Mua | 0.05849 Mua | Mua |
| MA100 | 0.05863 Mua | Mua | 0.05864 Mua | Mua |
| MA200 | 0.05914 Bán | Bán | 0.05886 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.05970 | Bán |
| Williams %R(14) | -36.39053 | Bán |
| CCI(20) | 138.63501 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00104 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.86055 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00039 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.05872 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00096 | Mua |
| ADX(14) | 30.08924 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 59.81119 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.43445 | Mua |
| RSI(14) | 64.24354 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.