Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Yên Nhật/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho JPY/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JPY/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 161.3165 Bán | Bán | 161.3107 Bán | Bán |
| MA10 | 161.2965 Mua | Mua | 161.3024 Mua | Mua |
| MA20 | 161.2896 Mua | Mua | 161.2927 Mua | Mua |
| MA50 | 161.2754 Mua | Mua | 161.2828 Mua | Mua |
| MA100 | 161.2759 Mua | Mua | 161.2882 Mua | Mua |
| MA200 | 161.3203 Bán | Bán | 161.3148 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 57.0847 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0067 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 59.2510 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0166 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.7273 | Mua |
| Ichimoku(52) | 161.2996 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 161.3310 | Bán |
| Williams %R(14) | -38.8596 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0390 | Mua |
| CCI(20) | 97.8591 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0147 | Mua |
| ADX(14) | 18.6259 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.