Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Yên Nhật/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho JPY/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JPY/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 161.3718 Bán | Bán | 161.3622 Bán | Bán |
| MA10 | 161.3735 Bán | Bán | 161.3705 Bán | Bán |
| MA20 | 161.3765 Bán | Bán | 161.3757 Bán | Bán |
| MA50 | 161.3735 Bán | Bán | 161.3693 Bán | Bán |
| MA100 | 161.3378 Mua | Mua | 161.3511 Bán | Bán |
| MA200 | 161.3157 Mua | Mua | 161.3523 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.0026 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0068 | Bán |
| Ichimoku(52) | 161.3772 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 161.3585 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.4221 | Bán |
| ADX(14) | 23.3755 | Bán |
| Williams %R(14) | -95.7025 | BVM |
| RSI(14) | 37.4351 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0171 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0171 | Bán |
| CCI(20) | -205.7834 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.