Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Yên Nhật/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho JPY/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JPY/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 161.8088 Bán | Bán | 161.7927 Bán | Bán |
| MA10 | 161.7999 Bán | Bán | 161.7958 Bán | Bán |
| MA20 | 161.7916 Bán | Bán | 161.7928 Bán | Bán |
| MA50 | 161.7771 Bán | Bán | 161.7897 Bán | Bán |
| MA100 | 161.8044 Bán | Bán | 161.7901 Bán | Bán |
| MA200 | 161.7724 Bán | Bán | 161.7582 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 16.9634 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 161.8005 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -112.9455 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 14.3447 | BVM |
| RSI(14) | 40.5195 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0049 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.0341 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 161.8020 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0027 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0089 | Bán |
| Williams %R(14) | -90.0190 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0230 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.