Phân tích kỹ thuật và tín hiệu Yên Nhật/Đồng Việt Nam hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho JPY/VND
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
JPY/VND Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 161.7345 Bán | Bán | 161.7199 Bán | Bán |
| MA10 | 161.7087 Bán | Bán | 161.7088 Bán | Bán |
| MA20 | 161.6696 Mua | Mua | 161.6894 Mua | Mua |
| MA50 | 161.6544 Mua | Mua | 161.6435 Mua | Mua |
| MA100 | 161.5539 Mua | Mua | 161.6011 Mua | Mua |
| MA200 | 161.5413 Mua | Mua | 161.6503 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 20.7050 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -56.5056 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.8821 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0507 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 161.7421 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0259 | Mua |
| RSI(14) | 52.1070 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0146 | Mua |
| CCI(20) | 44.8303 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.1355 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 161.6675 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0311 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.