Tín hiệu giao dịch KernelDAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KERNEL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KERNEL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0474 Mua | Mua | 0.0474 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0475 Mua | Mua | 0.0474 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0474 Mua | Mua | 0.0474 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0474 Mua | Mua | 0.0475 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0479 Bán | Bán | 0.0480 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0490 Bán | Bán | 0.0488 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 20.5763 | Bán |
| CCI(20) | 100.3861 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0473 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 76.4560 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0474 | Mua |
| RSI(14) | 55.6093 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 94.3072 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0263 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.