Tín hiệu giao dịch Kusama hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KSM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KSM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.358000 Mua | Mua | 3.357016 Mua | Mua |
| MA10 | 3.360000 Mua | Mua | 3.357414 Mua | Mua |
| MA20 | 3.354000 Mua | Mua | 3.354784 Mua | Mua |
| MA50 | 3.343000 Mua | Mua | 3.343721 Mua | Mua |
| MA100 | 3.321600 Mua | Mua | 3.330634 Mua | Mua |
| MA200 | 3.312200 Mua | Mua | 3.320091 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -75.000000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 2.222566 | BVM |
| ADX(14) | 28.705763 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.006176 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.003201 | Mua |
| Ichimoku(52) | 3.360000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 3.355889 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.432351 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.129261 | Mua |
| RSI(14) | 48.293650 | Bán |
| CCI(20) | -9.259259 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.004850 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.