Tín hiệu giao dịch Kusama hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KSM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KSM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.058000 Mua | Mua | 3.056749 Mua | Mua |
| MA10 | 3.049000 Mua | Mua | 3.052341 Mua | Mua |
| MA20 | 3.047500 Mua | Mua | 3.048471 Mua | Mua |
| MA50 | 3.042000 Mua | Mua | 3.044767 Mua | Mua |
| MA100 | 3.042500 Mua | Mua | 3.044956 Mua | Mua |
| MA200 | 3.048950 Mua | Mua | 3.049358 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 3.065259 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.013147 | Mua |
| RSI(14) | 69.350027 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.005807 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.132498 | Mua |
| ADX(14) | 16.961462 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.009227 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Trung tính |
| CCI(20) | 128.205128 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 78.571429 | MVM |
| Ichimoku(52) | 3.050000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.