Tín hiệu giao dịch Kusama hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KSM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KSM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 3.834000 Bán | Bán | 3.834623 Bán | Bán |
| MA10 | 3.832000 Bán | Bán | 3.832683 Bán | Bán |
| MA20 | 3.831000 Bán | Bán | 3.829963 Mua | Mua |
| MA50 | 3.828600 Mua | Mua | 3.839575 Bán | Bán |
| MA100 | 3.874900 Bán | Bán | 3.867554 Bán | Bán |
| MA200 | 3.925950 Bán | Bán | 3.905174 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.008338 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.676435 | Mua |
| ADX(14) | 20.592609 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.003041 | Mua |
| RSI(14) | 55.409963 | Mua |
| Momentum(20) | 101.000000 | Mua |
| HMA(5,9) | 3.837481 | Mua |
| Ichimoku(52) | 3.815000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.016382 | Mua |
| CCI(20) | 87.227414 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.052700 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 89.133596 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.