Tín hiệu giao dịch LAB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LAB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LAB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1551 Mua | Mua | 0.1553 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1550 Mua | Mua | 0.1552 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1556 Bán | Bán | 0.1551 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1547 Mua | Mua | 0.1552 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1558 Bán | Bán | 0.1559 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1576 Bán | Bán | 0.1551 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.7960 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1555 | Trung tính |
| CCI(20) | -14.8678 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 60.3337 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -45.7143 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.1720 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0683 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1547 | Mua |
| ADX(14) | 21.4704 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.