Tín hiệu giao dịch LAB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LAB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LAB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 10.5968 Mua | Mua | 10.6164 Mua | Mua |
| MA10 | 10.6086 Mua | Mua | 10.6011 Mua | Mua |
| MA20 | 10.5676 Mua | Mua | 10.4557 Mua | Mua |
| MA50 | 9.8219 Mua | Mua | 9.8189 Mua | Mua |
| MA100 | 8.7180 Mua | Mua | 8.9538 Mua | Mua |
| MA200 | 7.3788 Mua | Mua | 8.0977 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 10.3280 | Mua |
| HMA(5,9) | 10.6448 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 15.5797 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.2730 | Mua |
| RSI(14) | 58.7557 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 2.4062 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.9392 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.3836 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -59.2760 | Trung tính |
| ADX(14) | 39.0561 | Mua |
| CCI(20) | 14.6950 | Trung tính |
| Momentum(20) | 110.0000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.1550 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.