Tín hiệu giao dịch LAB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LAB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LAB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 14.0912 Mua | Mua | 14.0591 Mua | Mua |
| MA10 | 13.9015 Mua | Mua | 14.1408 Mua | Mua |
| MA20 | 14.5510 Bán | Bán | 14.3162 Bán | Bán |
| MA50 | 14.3485 Bán | Bán | 14.0350 Mua | Mua |
| MA100 | 12.8723 Mua | Mua | 12.9233 Mua | Mua |
| MA200 | 10.3398 Mua | Mua | 10.9603 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 14.2115 | Mua |
| HMA(5,9) | 14.0365 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 63.7589 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.2185 | Bán |
| Williams %R(14) | -44.8183 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.5659 | Trung tính |
| ADX(14) | 30.6882 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -1.0455 | Bán |
| RSI(14) | 48.9026 | Bán |
| CCI(20) | -48.3682 | Trung tính |
| Momentum(20) | 92.0000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0771 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.7734 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.