Tín hiệu giao dịch LAB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LAB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LAB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0461 Bán | Bán | 0.0460 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0461 Bán | Bán | 0.0461 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0462 Bán | Bán | 0.0460 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0451 Mua | Mua | 0.0454 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0445 Mua | Mua | 0.0452 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0459 Mua | Mua | 0.0456 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0460 | Bán |
| Williams %R(14) | -96.7391 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.4437 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0459 | Mua |
| CCI(20) | -109.9302 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| ADX(14) | 21.2493 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.4940 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.9897 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.