Tín hiệu giao dịch LAB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LAB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LAB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1478 Bán | Bán | 0.1476 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1479 Bán | Bán | 0.1476 Bán | Bán |
| MA20 | 0.1475 Bán | Bán | 0.1476 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1477 Bán | Bán | 0.1481 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1507 Bán | Bán | 0.1491 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1500 Bán | Bán | 0.1498 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0296 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Williams %R(14) | -81.8182 | BVM |
| CCI(20) | -44.1347 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0008 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1463 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.8854 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1477 | Bán |
| RSI(14) | 44.0538 | Bán |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.0974 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.