Tín hiệu giao dịch Tagger hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TAG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TAG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0010107 Bán | Bán | 0.0010089 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0010048 Bán | Bán | 0.0010057 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0009984 Mua | Mua | 0.0010015 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0009961 Mua | Mua | 0.0009982 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0009968 Mua | Mua | 0.0010004 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0010093 Bán | Bán | 0.0010141 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 18.4141783 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000062 | Mua |
| RSI(14) | 65.5091915 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 66.3208081 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.8698375 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000141 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000066 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0010128 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -19.3415638 | MVM |
| Momentum(20) | 102.0000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0010017 | Trung tính |
| CCI(20) | 97.4299962 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.4433849 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.