Tín hiệu giao dịch Tagger hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TAG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TAG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0007077 Bán | Bán | 0.0007034 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0007144 Bán | Bán | 0.0007079 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0007069 Bán | Bán | 0.0007051 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0006840 Bán | Bán | 0.0006849 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0006489 Mua | Mua | 0.0006521 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0005836 Mua | Mua | 0.0006033 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000162 | Bán |
| Williams %R(14) | -81.2631579 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.9184711 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0006986 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0007003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.0517773 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0000061 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000113 | Trung tính |
| CCI(20) | -97.4171707 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
| RSI(14) | 42.8102367 | Bán |
| ADX(14) | 24.9563018 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.