Tín hiệu giao dịch Tagger hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TAG/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TAG/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0009405 Mua | Mua | 0.0009410 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0009439 Bán | Bán | 0.0009420 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0009416 Bán | Bán | 0.0009420 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0009416 Bán | Bán | 0.0009417 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0009427 Bán | Bán | 0.0009417 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0009398 Mua | Mua | 0.0009428 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0161203 | Mua |
| ADX(14) | 10.9510063 | Trung tính |
| CCI(20) | -36.3426594 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.7191935 | Trung tính |
| RSI(14) | 45.3341797 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0009416 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000002 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0009384 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000013 | Bán |
| Williams %R(14) | -88.0952381 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.