Tín hiệu giao dịch Lisk hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LSK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LSK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0874 Bán | Bán | 0.0874 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0874 Mua | Mua | 0.0874 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0875 Bán | Bán | 0.0875 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0877 Bán | Bán | 0.0876 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0878 Bán | Bán | 0.0877 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0878 Bán | Bán | 0.0876 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -32.8798 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1179 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.9184 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.3468 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0875 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -40.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0874 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 85.9191 | MVM |
| RSI(14) | 42.2020 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.