Tín hiệu giao dịch Lisk hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho LSK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
LSK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0874 Bán | Bán | 0.0874 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0872 Mua | Mua | 0.0873 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0871 Mua | Mua | 0.0872 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0873 Mua | Mua | 0.0873 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0876 Bán | Bán | 0.0873 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0871 Mua | Mua | 0.0873 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0111 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0872 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -22.2222 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 79.5432 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| ADX(14) | 10.5294 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.2778 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.6921 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0875 | Bán |
| CCI(20) | 84.5938 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.