Tín hiệu giao dịch MAP Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAPO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAPO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001123 Bán | Bán | 0.001123 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001121 Bán | Bán | 0.001122 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001120 Mua | Mua | 0.001121 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001119 Mua | Mua | 0.001120 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001121 Bán | Bán | 0.001122 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001127 Bán | Bán | 0.001127 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.001121 | Mua |
| CCI(20) | 70.301325 | Mua |
| ADX(14) | 24.518143 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -61.702128 | Bán |
| RSI(14) | 49.894183 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000005 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.910944 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.001126 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.085382 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000003 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 24.347295 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.