Tín hiệu giao dịch Mochi (New) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MOCHI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MOCHI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000000821 Bán | Bán | 0.000000821 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000000822 Bán | Bán | 0.000000821 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000000822 Bán | Bán | 0.000000822 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000000823 Bán | Bán | 0.000000824 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000000827 Bán | Bán | 0.000000826 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000000830 Bán | Bán | 0.000000827 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 26.095367246 | Bán |
| Williams %R(14) | -95.454545455 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 12.581122904 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.000000001 | Bán |
| ADX(14) | 28.319898926 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000000001 | Bán |
| CCI(20) | -186.492374728 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.000000001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.080386328 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 19.098955432 | BVM |
| Momentum(20) | 100.000000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000000822 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.000000820 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.