Tín hiệu giao dịch Mochi (New) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MOCHI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MOCHI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000000853 Mua | Mua | 0.000000853 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000000853 Mua | Mua | 0.000000853 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000000853 Mua | Mua | 0.000000853 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000000853 Mua | Mua | 0.000000853 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000000853 Mua | Mua | 0.000000853 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000000859 Bán | Bán | 0.000000852 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -9.090909091 | MVM |
| CCI(20) | 75.351213282 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.436018306 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000000851 | Mua |
| ADX(14) | 36.533699900 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000000001 | Mua |
| RSI(14) | 53.076993314 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.014537928 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 93.099816299 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000000000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000000853 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.