Tín hiệu giao dịch Metal DAO hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MTL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MTL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2278 Mua | Mua | 0.2281 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2277 Mua | Mua | 0.2279 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2278 Mua | Mua | 0.2277 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2267 Mua | Mua | 0.2270 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2261 Mua | Mua | 0.2264 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2258 Mua | Mua | 0.2253 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 73.5591 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.2282 | Mua |
| ADX(14) | 33.9630 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2275 | Mua |
| RSI(14) | 67.6477 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0008 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1529 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0004 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0012 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.1429 | Mua |
| CCI(20) | 226.6667 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.