Tín hiệu giao dịch RealLink hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho REAL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
REAL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06186 Bán | Bán | 0.06185 Bán | Bán |
| MA10 | 0.06190 Bán | Bán | 0.06190 Bán | Bán |
| MA20 | 0.06204 Bán | Bán | 0.06196 Bán | Bán |
| MA50 | 0.06190 Bán | Bán | 0.06191 Bán | Bán |
| MA100 | 0.06180 Mua | Mua | 0.06169 Mua | Mua |
| MA200 | 0.06111 Mua | Mua | 0.06124 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.03854 | Bán |
| CCI(20) | -99.94671 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.06183 | Bán |
| ADX(14) | 12.40686 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.06094 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -95.74468 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00006 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.41199 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.06203 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00015 | Trung tính |
| RSI(14) | 41.43779 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.