Tín hiệu giao dịch MWX Token hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MWXT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MWXT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04014 Mua | Mua | 0.04017 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04012 Mua | Mua | 0.04016 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04023 Mua | Mua | 0.04020 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04029 Bán | Bán | 0.04025 Bán | Bán |
| MA100 | 0.04027 Bán | Bán | 0.04024 Bán | Bán |
| MA200 | 0.04017 Mua | Mua | 0.04014 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 17.31882 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.04019 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00005 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 78.68796 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.11643 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.12026 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00006 | Bán |
| CCI(20) | -11.84004 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.66290 | Mua |
| Williams %R(14) | -71.42857 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00014 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04039 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.