Tín hiệu giao dịch MYX Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MYX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MYX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0885 Mua | Mua | 0.0886 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0887 Mua | Mua | 0.0885 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0881 Mua | Mua | 0.0880 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0864 Mua | Mua | 0.0869 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0855 Mua | Mua | 0.0863 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0864 Mua | Mua | 0.0870 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 7.1811 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.8228 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.3802 | Trung tính |
| CCI(20) | 54.1099 | Mua |
| RSI(14) | 61.8498 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0009 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Bán |
| ADX(14) | 31.2199 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0886 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0016 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0872 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -35.4701 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.