Tín hiệu giao dịch MYX Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MYX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MYX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0804 Mua | Mua | 0.0805 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0806 Bán | Bán | 0.0805 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0804 Mua | Mua | 0.0805 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0809 Bán | Bán | 0.0808 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0810 Bán | Bán | 0.0812 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0827 Bán | Bán | 0.0823 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -57.3643 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 40.8617 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0802 | Mua |
| ADX(14) | 10.7623 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0804 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.2326 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.1625 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | 18.0469 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0968 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.