Tín hiệu giao dịch MYX Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MYX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MYX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0567 Bán | Bán | 0.0567 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0566 Bán | Bán | 0.0566 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0565 Mua | Mua | 0.0566 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0566 Bán | Bán | 0.0566 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0565 Mua | Mua | 0.0566 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0568 Bán | Bán | 0.0566 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 224.0326 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.6174 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| ADX(14) | 16.0106 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.0156 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.0000 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 71.9043 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0568 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0568 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0677 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.