Phân tích kỹ thuật và tín hiệu chỉ số NIFTY 50 hôm nay
Phân tích kỹ thuật cho NIFTY 50
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NIFTY 50 Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 23023.74 Mua | Mua | 23029.85 Mua | Mua |
| MA10 | 23033.51 Mua | Mua | 23032.51 Mua | Mua |
| MA20 | 23036.46 Mua | Mua | 23039.20 Mua | Mua |
| MA50 | 23060.60 Bán | Bán | 23035.00 Mua | Mua |
| MA100 | 22999.31 Mua | Mua | 22992.91 Mua | Mua |
| MA200 | 22877.64 Mua | Mua | 22908.22 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00 | Trung tính |
| CCI(20) | 9.93 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.46 | Mua |
| Williams %R(14) | -29.86 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 18.35 | MVM |
| ADX(14) | 21.75 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -32.29 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 23047.60 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -9.58 | Bán |
| HMA(5,9) | 23014.23 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 81.84 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.03 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.27 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.