Tín hiệu giao dịch OKB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OKB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OKB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 109.0434 Bán | Bán | 108.9674 Bán | Bán |
| MA10 | 108.8808 Mua | Mua | 108.9106 Bán | Bán |
| MA20 | 108.7863 Mua | Mua | 108.8784 Mua | Mua |
| MA50 | 109.1176 Bán | Bán | 109.0011 Bán | Bán |
| MA100 | 109.0426 Bán | Bán | 109.2753 Bán | Bán |
| MA200 | 110.0625 Bán | Bán | 110.1770 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 49.8467 | Bán |
| CCI(20) | 52.4539 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.1675 | Mua |
| HMA(5,9) | 109.1213 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0021 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0244 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.7498 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -37.6891 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0248 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 66.0465 | Trung tính |
| ADX(14) | 22.4307 | Bán |
| Ichimoku(52) | 108.7910 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.