Tín hiệu giao dịch OKB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OKB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OKB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 110.9278 Mua | Mua | 111.0693 Mua | Mua |
| MA10 | 110.9959 Mua | Mua | 111.2389 Mua | Mua |
| MA20 | 112.1368 Bán | Bán | 111.7840 Mua | Mua |
| MA50 | 112.8519 Bán | Bán | 112.4904 Bán | Bán |
| MA100 | 113.0675 Bán | Bán | 112.5902 Bán | Bán |
| MA200 | 112.0697 Bán | Bán | 112.2402 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.6789 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 94.1152 | MVM |
| Momentum(20) | 98.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 43.8518 | Bán |
| Ichimoku(52) | 111.1885 | Bán |
| CCI(20) | -37.9031 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -1.7619 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0498 | Mua |
| HMA(5,9) | 111.1753 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.5860 | Bán |
| Williams %R(14) | -39.3692 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.8340 | Bán |
| ADX(14) | 33.5995 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.