Tín hiệu giao dịch OKB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OKB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OKB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 84.7796 Mua | Mua | 84.8016 Mua | Mua |
| MA10 | 84.7388 Mua | Mua | 84.7614 Mua | Mua |
| MA20 | 84.7275 Mua | Mua | 84.7459 Mua | Mua |
| MA50 | 84.7253 Mua | Mua | 84.7219 Mua | Mua |
| MA100 | 84.6589 Mua | Mua | 84.6616 Mua | Mua |
| MA200 | 84.5842 Mua | Mua | 84.4581 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 59.0599 | Mua |
| CCI(20) | 136.7795 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0119 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.1391 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.0148 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.5035 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| Ichimoku(52) | 84.7500 | Mua |
| HMA(5,9) | 84.8212 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0236 | Trung tính |
| ADX(14) | 14.3490 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.