Tín hiệu giao dịch OKB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho OKB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
OKB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 80.3078 Bán | Bán | 80.2674 Bán | Bán |
| MA10 | 80.2490 Bán | Bán | 80.2237 Bán | Bán |
| MA20 | 80.0915 Mua | Mua | 80.1310 Mua | Mua |
| MA50 | 79.9191 Mua | Mua | 80.0313 Mua | Mua |
| MA100 | 80.0678 Mua | Mua | 80.0814 Mua | Mua |
| MA200 | 80.2678 Bán | Bán | 80.3312 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.1417 | Mua |
| CCI(20) | 66.1671 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 55.8703 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1372 | Mua |
| ADX(14) | 21.7544 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.2916 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 80.1060 | Mua |
| Williams %R(14) | -27.7397 | Trung tính |
| RSI(14) | 60.9042 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 80.2936 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.3228 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0747 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.