Tín hiệu giao dịch Phala Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PHA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PHA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0235 Bán | Bán | 0.0234 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0235 Bán | Bán | 0.0235 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0236 Bán | Bán | 0.0236 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0237 Bán | Bán | 0.0237 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0238 Bán | Bán | 0.0238 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0240 Bán | Bán | 0.0240 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 13.3084 | BVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.1014 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0237 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0234 | Trung tính |
| RSI(14) | 36.8025 | Bán |
| Williams %R(14) | -80.0000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.3944 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| CCI(20) | -111.1111 | BVM |
| ADX(14) | 7.2489 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.