Tín hiệu giao dịch PIVX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PIVX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PIVX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0465 Bán | Bán | 0.0465 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0465 Bán | Bán | 0.0464 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0463 Mua | Mua | 0.0463 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0462 Mua | Mua | 0.0462 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0462 Mua | Mua | 0.0460 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0455 Mua | Mua | 0.0456 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.6113 | Trung tính |
| CCI(20) | 57.1504 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0464 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 13.9003 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.2408 | Mua |
| Williams %R(14) | -63.6458 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.9805 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| RSI(14) | 56.4581 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0466 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.