Tín hiệu giao dịch PIVX hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PIVX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PIVX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0433 Bán | Bán | 0.0433 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0434 Bán | Bán | 0.0433 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0434 Bán | Bán | 0.0433 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0433 Mua | Mua | 0.0433 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0431 Mua | Mua | 0.0431 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0428 Mua | Mua | 0.0429 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0433 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0375 | Mua |
| RSI(14) | 43.0923 | Bán |
| CCI(20) | -111.0691 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 33.8202 | Bán |
| Williams %R(14) | -99.0991 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 28.7953 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0433 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.