Tín hiệu giao dịch Peanut the Squirrel hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PNUT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PNUT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0350 Mua | Mua | 0.0350 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0350 Bán | Bán | 0.0350 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0348 Mua | Mua | 0.0349 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0348 Mua | Mua | 0.0351 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0358 Bán | Bán | 0.0356 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0367 Bán | Bán | 0.0362 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0351 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.9512 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Mua |
| ADX(14) | 21.2845 | Mua |
| CCI(20) | 98.2716 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 84.7243 | MVM |
| Williams %R(14) | -14.2857 | MVM |
| RSI(14) | 59.1657 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2026 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0348 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.