Tín hiệu giao dịch Peanut the Squirrel hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PNUT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PNUT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0378 Mua | Mua | 0.0379 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0379 Mua | Mua | 0.0379 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0380 Bán | Bán | 0.0380 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0385 Bán | Bán | 0.0384 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0389 Bán | Bán | 0.0386 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0388 Bán | Bán | 0.0389 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 42.5262 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -66.6667 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.7013 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 50.0635 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| ADX(14) | 52.6639 | Bán |
| CCI(20) | -52.7266 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.4723 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0003 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0378 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0381 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.