Tín hiệu giao dịch Chiliz hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CHZ/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CHZ/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01491600 Mua | Mua | 0.01492012 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01492900 Mua | Mua | 0.01492260 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01492450 Mua | Mua | 0.01492070 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01489780 Mua | Mua | 0.01491586 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01492290 Mua | Mua | 0.01493720 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01501860 Bán | Bán | 0.01500414 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 24.04514595 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000387 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000135 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.52348196 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.02834100 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01491500 | Mua |
| Williams %R(14) | -66.66666667 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000264 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01491133 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.19148284 | Trung tính |
| CCI(20) | -34.92063492 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 36.33170043 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.